Orgryte kết quả livescore
Orgryte
Holmberg, Andreas
Gamla Ullevi
Orgryte Điểm
Orgryte lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 7:9 | -2 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 3:16 | -13 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 | 0.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | -3 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 3:7 | -4 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 2 | 7 | 4:11 | -7 | 5 | 0.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 4 | 0 | 6:5 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 0:9 | -9 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 6:14 | -8 | 8 | 0.80 | |
Bàn Thắng Đội
Orgryte ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Orgryte là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte không ghi được bàn trong 30% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Orgryte ghi trung bình 0.60 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Orgryte để thủng lưới cứ mỗi 36 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte để thủng lưới trung bình 2.50 bàn mỗi trận
Orgryte đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte để thủng lưới trung bình 1.10 bàn trong hiệp một mỗi trận
Orgryte để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Orgryte ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Orgryte ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orgryte đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Orgryte tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Orgryte tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orgryte đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Orgryte ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Orgryte ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Orgryte ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Orgryte ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Orgryte ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Orgryte đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Orgryte thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 3.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Orgryte có trung bình 1.70 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 1.60 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Orgryte thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Orgryte có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Orgryte có trung bình 4.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Orgryte có trung bình 4.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Orgryte có trung bình 5.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 15 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.50 | 1 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.50 | 5 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 60% | 10 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 8 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.20 | 12 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.30 | 11 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.70 | 9 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Orgryte giải đấu
Orgryte người chơi
| 44 Gustafsson, Hampus | Thủ môn |
| 2 Parker, Michael | Hậu vệ |
| 3 Azulay, Jonathan | Hậu vệ |
| 5 Styffe, Christoffer | Hậu vệ |
| 6 Dyrestam, Mikael | Hậu vệ |
| 7 Vindehall, Charlie | Hậu vệ |
| 16 Dahlqvist, Hampus | Hậu vệ |
| 29 Ebietomere, Marlon | Hậu vệ |
| 33 Lagerlund, Sebastian | Hậu vệ |
| 8 Laturnus, Benjamin | Tiền vệ |
| 14 Paulson, Daniel | Tiền vệ |
Orgryte Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 5 Styffe, Christoffer | 10 | 2 | 1 |
| 19 Andreasson, Anton | 10 | 2 | 0 |
| 11 Christofferson, Noah | 9 | 2 | 0 |
| 22 Sana, Tobias | 10 | 1 | 4 |
| 17 Hofvander, William | 10 | 1 | 2 |
| 14 Paulson, Daniel | 9 | 1 | 0 |
| 15 Ugwo, Jerome | 9 | 1 | 0 |
| 6 Dyrestam, Mikael | 10 | 0 | 2 |
| 10 Alm, Rasmus | 2 | 0 | 0 |
| 23 Parker Price, Owen | 9 | 0 | 0 |
Làm mới